Bảng giá DVKT theo TT 22/2023/TT-BYT

STT Tên DVKT DVT BHYT Kho Giá BHYT Giá Thu Phí
1 Cấy – tháo thuốc tránh thai ( loại một nang) Lần 0 TT 0 214000
2 Cắt u thành âm đạo Lần BHYT TT 2128000 2128000
3 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa nội tổng hợp Ngày BHYT GB 182700 160000
4 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần BHYT HA 49300 43900
5 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần BHYT HA 49300 43900
6 Thay băng vết mổ Lần BHYT TT 184000 179000
7 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Phụ – Sản Ngày BHYT GB 182700 160000
8 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày BHYT GB 182700 160000
9 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II – Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày BHYT GB 359200 325000
10 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn lần BHYT HA 72200 69200
11 Cắt u máu vùng đầu mặt cổ Lần BHYT PT 3237000 3093000
12 Siêu âm tuyến giáp Lần BHYT HA 49300 43900
13 Lấy cao răng Lần BHYT TT 82700 77000
14 Đặt nội khí quản Lần BHYT TT 579000 568000
15 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Lần BHYT HA 59200 56200
16 Mổ quặm bẩm sinh Lần BHYT PT 1112000 1068000
17 Lấy dị vật giác mạc sâu Lần BHYT TT 338000 327000
18 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần BHYT HA 233000 222000
19 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng lần BHYT HA 72200 69200
20 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần BHYT XN 40200 39100
21 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng lần BHYT HA 72200 69200
22 Cấy – tháo thuốc tránh thai ( loại nhiều nang) Lần 0 TT 0 214000
23 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Lần BHYT HA 72200 69200
24 Lấy dị vật âm đạo Lần BHYT TT 602000 573000
25 Khâu kết mạc Lần BHYT PT 841000 809000
26 Siêu âm tử cung phần phụ Lần BHYT HA 49300 43900
27 Chụp Xquang hàm chếch một bên lần BHYT HA 53200 50200
28 Chụp Xquang ngực thẳng Lần 0 HA 0 0
29 Lấy dị vật hạ họng Lần BHYT TT 41600 40800
30 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Lần BHYT TT 637000 624000
31 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm lần BHYT PT 1914000 1784000
32 Mổ quặm bẩm sinh Lần BHYT PT 1291000 1236000
33 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần BHYT TT 69300 65500
34 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Lần BHYT TT 184000 178000
35 Chụp Xquang khớp vai thẳng Lần BHYT HA 53200 50200
36 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) Lần BHYT HA 14200 13100
37 Mổ quặm bẩm sinh Lần BHYT PT 660000 638000
38 Soi đáy mắt cấp cứu Lần BHYT TT 55300 52500
39 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần BHYT TT 348000 335000
40 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần BHYT HA 49300 43900
41 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần BHYT HA 59200 56200
42 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần BHYT HA 59200 56200
43 Lấy dị vật giác mạc lần BHYT TT 88400 82100
44 Lấy dị vật họng miệng Lần BHYT TT 41600 40800
45 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) Lần BHYT TT 1071000 1002000
46 Khám Phụ sản Lần BHYT KB 37500 34500
47 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần BHYT TT 1330000 1227000
48 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não Lần BHYT TT 69300 65500
49 Chăm sóc lỗ mở khí quản Lần BHYT TT 60000 57600
50 Soi đáy mắt trực tiếp Lần BHYT TT 55300 52500
51 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) Lần BHYT XN 27200 26400
52 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Lần BHYT HA 255000 244000
53 Chụp Xquang khớp thái dương hàm lần BHYT HA 53200 50200
54 Mổ quặm bẩm sinh Lần BHYT PT 877000 845000
55 Chọc hút khí màng phổi Lần BHYT TT 150000 143000
56 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Lần BHYT TT 348000 335000
57 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm Lần BHYT PT 729000 705000
58 Chích áp xe tuyến Bartholin Lần BHYT TT 875000 831000
59 Nội soi tai mũi họng Lần BHYT HA 108000 104000
60 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần BHYT TT 348000 335000
61 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng Lần BHYT TT 69300 65500
62 Lấy dị vật kết mạc Lần BHYT TT 67000 64400
63 Nắn, bó bột trật khớp gối Lần BHYT TT 267000 259000
64 Siêu âm dương vật Lần 0 HA 38000 43900
65 Bóc nang tuyến Bartholin Lần BHYT TT 1309000 1274000
66 Cứu Lần BHYT TT 36100 35500
67 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần BHYT TT 69300 65500
68 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần BHYT HA 59200 56200
69 Thay băng điều trị vết thương mạn tính Lần BHYT TT 258000 246000
70 Chụp Xquang khung chậu thẳng lần BHYT HA 59200 56200
71 Khâu phục hồi bờ mi lần BHYT PT 737000 693000
72 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn Lần BHYT TT 412000 399000
73 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần BHYT PT 1429000 1898000
74 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp Lần BHYT TT 69300 65500
75 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần BHYT TT 69300 65500
76 Chụp Xquang ngực thẳng lần BHYT HA 59200 56200
77 Điều trị bằng Laser công suất thấp Lần BHYT TT 49100 47400
78 Nhét bấc mũi trước Lần BHYT TT 124000 116000
79 Bơm rửa lệ đạo Lần BHYT TT 38300 36700
80 Đặt sonde hậu môn sơ sinh Lần BHYT TT 85900 82100
81 Cắt bỏ chắp có bọc Lần BHYT TT 81000 78400
82 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement Lần BHYT TT 102000 97000
83 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh Lần BHYT XN 246000 238000
84 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần BHYT TT 69300 65500
85 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần BHYT TT 69300 65500
86 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm Lần BHYT PT 729000 705000
87 Nhổ chân răng sữa Lần BHYT TT 40700 37300
88 Nhổ răng thừa Lần BHYT TT 218000 207000
89 Chích nhọt ống tai ngoài Lần BHYT PT 197000 186000
90 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite Cái BHYT TT 259000 274000
91 Nhổ răng sữa Lần BHYT TT 40700 37300
92 Khám Lao Lần BHYT KB 37500 34500
93 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Lần BHYT TT 33900 32300
94 Thay băng vết mổ Lần BHYT TT 115000 112000
95 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần BHYT TT 105000 102000
96 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần BHYT HA 72200 69200
97 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Lần BHYT TT 259000 247000
98 Hút nang bao hoạt dịch Lần BHYT TT 120000 114000
99 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần BHYT TT 201000 194000
100 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần BHYT TT 69300 65500
101 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần BHYT TT 69300 65500
102 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần BHYT TT 1600000 1564000
103 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Lần BHYT TT 248000 237000
104 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement Lần BHYT TT 348000 337000
105 HIV Ab test nhanh Lần 0 XN 51700 53600
106 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần BHYT HA 59200 56200
107 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Lần BHYT TT 248000 237000
108 Sắc thuốc thang Lần BHYT TT 13100 12500
109 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần BHYT XN 47500 46200
110 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Lần BHYT XN 32800 32300
111 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần BHYT HA 72200 69200
112 Thông bàng quang lần BHYT TT 94300 90100
113 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần BHYT XN 37900 36900
114 Định lượng Urê máu [Máu] Lần BHYT XN 21800 21500
115 Định lượng Glucose [Máu] Lần BHYT XN 21800 21500
116 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần BHYT TT 200000 190000
117 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần BHYT HA 72200 69200
118 Lấy dị vật tai Lần BHYT TT 65600 62900
119 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Lần BHYT TT 348000 335000
120 Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) lần BHYT TT 224000 212000
121 Nhổ răng đơn giản lần 0 TT 98600 102000
122 Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật Lần BHYT TT 652000 644000
123 Khâu da mi Lần BHYT PT 841000 809000
124 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em Lần BHYT TT 69300 65500
125 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần BHYT XN 21800 21500
126 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] lần BHYT XN 21800 21500
127 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày BHYT GB 192100 170800
128 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần BHYT XN 21800 21500
129 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần BHYT XN 21800 21500
130 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần BHYT HA 72200 69200
131 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Nhi Ngày BHYT GB 212600 187100
132 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần BHYT TT 69300 65500
133 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress Lần BHYT TT 69300 65500
134 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng Ngày BHYT GB 147600 130600
135 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần BHYT XN 21800 21500
136 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi Lần BHYT XN 43100 41700
137 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần BHYT HA 59200 56200
138 HBsAb test nhanh lần BHYT XN 61700 59700
139 Rubella virus Ab test nhanh Lần BHYT XN 154000 149000
140 Trichomonas vaginalis soi tươi Lần BHYT XN 43100 41700
141 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] Lần BHYT XN 43700 43100
142 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) lần BHYT XN 43700 43100
143 HBeAg test nhanh Lần BHYT XN 61700 59700
144 Demodex soi tươi Lần BHYT XN 43100 41700
145 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần BHYT HA 53200 50200
146 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến lần BHYT HA 53200 50200
147 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần BHYT HA 59200 56200
148 HBsAg test nhanh Lần BHYT XN 55400 53600
149 Ôn châm Lần BHYT TT 69400 65300
150 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần BHYT HA 49300 43900
151 Vi khuẩn nhuộm soi Lần BHYT XN 70300 68000
152 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Lần BHYT XN 135000 130000
153 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần BHYT XN 135000 130000
154 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch lần BHYT HA 59200 56200
155 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần BHYT PT 2042000 1910305
156 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên lần BHYT HA 59200 56200
157 Định nhóm máu tại giường Lần BHYT XN 40200 39100
158 Phục hồi cổ răng bằng Composite Lần BHYT TT 348000 337000
159 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần BHYT XN 32000 31100
160 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần BHYT HA 72200 69200
161 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần BHYT HA 59200 56200
162 Rửa dạ dày cấp cứu Lần BHYT TT 131000 119000
163 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính Lần BHYT XN 33200 32100
164 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần BHYT HA 59200 56200
165 Chứng nhận thương tích Lần 0 KB 120000 160000
166 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần BHYT PT 1798000 2248000
167 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần BHYT TT 250000 242000
168 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần BHYT XN 23700 23100
169 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần BHYT HA 59200 56200
170 Soi góc tiền phòng Lần BHYT TT 55300 52500
171 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần BHYT HA 53200 50200
172 Khám bệnh không tiền công khám lần 0 KB 0 0
173 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần BHYT TT 485000 459000
174 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng lần BHYT HA 59200 56200
175 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần BHYT TT 65600 62900
176 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 lần BHYT HA 53200 50200
177 Khám ngày nghỉ, ngày lễ, ngoài giờ hành chính Lần 0 KB 0 34500
178 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Lần BHYT PT 2278000 2887000
179 Thay băng vết mổ Lần BHYT TT 253000 240000
180 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch lần BHYT HA 72200 69200
181 Khám sức khỏe di chúc Lần 0 KB 0 160000
182 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu Lần BHYT TT 412000 399000
183 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần BHYT TT 105000 103000
184 Thay canuyn mở khí quản Lần BHYT TT 253000 247000
185 Khám sức khỏe Lần 0 KB 0 160000
186 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần BHYT TT 250000 242000
187 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê Lần BHYT TT 1724000 1662000
188 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng lần BHYT HA 72200 69200
189 Khám YHCT Lần BHYT KB 37500 34500
190 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần BHYT PT 729000 705000
191 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần BHYT PT 166000 158000
192 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần BHYT TT 37300 35200
193 Thông tiểu Lần BHYT TT 94300 90100
194 Trám bít hố rãnh lần 0 TT 199000 212000
195 Chụp Xquang mỏm trâm lần BHYT HA 53200 50200
196 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần BHYT TT 428000 410000
197 Cắt u da mi không ghép Lần BHYT PT 756000 724000
198 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay Lần BHYT TT 412000 399000
199 HCV Ab test nhanh Lần BHYT XN 55400 53600
200 Thủy châm Lần BHYT TT 70100 66100
201 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần BHYT HA 59200 56200
202 Tiêm hậu nhãn cầu Lần BHYT TT 50300 47500
203 Điều trị tuỷ răng sữa Lần BHYT PT 394000 382000
204 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Lần BHYT TT 348000 335000
205 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên lần BHYT HA 59200 56200
206 Thay băng, cắt chỉ vết mổ lần BHYT TT 253000 240000
207 Điều trị tuỷ răng sữa Lần BHYT PT 280000 271000
208 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Lần BHYT TT 348000 335000
209 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement Lần BHYT TT 224000 212000
210 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần BHYT XN 15500 15200
211 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần BHYT TT 35600 32900
212 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Lần BHYT TT 348000 335000
213 Thay băng, cắt chỉ vết mổ lần BHYT TT 60000 57600
214 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant Lần BHYT TT 224000 212000
215 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm Lần BHYT XN 17800 17300
216 Khâu cò mi, tháo cò Lần BHYT PT 419000 400000
217 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần BHYT TT 348000 335000
218 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn Lần BHYT TT 428000 410000
219 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] Lần BHYT HA 53200 50200
220 Mở khí quản Lần BHYT PT 734000 719000
221 Thay băng, cắt chỉ vết mổ lần BHYT TT 184000 179000
222 Lấy calci kết mạc Lần BHYT TT 37300 35200
223 Thay băng, cắt chỉ vết mổ lần BHYT TT 139000 134000
224 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần BHYT CN 35400 32800
225 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần BHYT HA 49300 43900
226 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng lần BHYT HA 72200 69200
227 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần BHYT HA 53200 50200
228 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần BHYT TT 69300 65500
229 Lấy cao răng và đánh bóng một vùng hoặc một hàm lần 0 TT 70900 77000
230 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần BHYT TT 69300 65500
231 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần BHYT XN 41500 40400
232 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần BHYT HA 59200 56200
233 Khám bệnh ngày thường (Dân) lần 0 KB 35000 34500
234 Nhổ răng vĩnh viễn Lần BHYT PT 218000 207000
235 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp Lần BHYT TT 69300 65500
236 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Lần BHYT HA 59200 56200
237 Khám Nhi Lần BHYT KB 37500 34500
238 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc Lần BHYT PT 1160000 1112000
239 Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh Lần BHYT TT 498000 479000
240 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Lần BHYT TT 348000 335000
241 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] Ngày BHYT TT 583000 762000
242 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần BHYT TT 69300 65500
243 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần BHYT TT 201000 194000
244 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón lần BHYT PT 2278000 2072359
245 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo Lần BHYT TT 406000 388000
246 Chích áp xe tầng sinh môn Lần BHYT TT 831000 807000
247 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Lần BHYT TT 637000 624000
248 Nắn, bó bột gãy Dupuytren Lần BHYT TT 348000 335000
249 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần BHYT TT 69300 65500
250 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần BHYT XN 27300 26900
251 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần BHYT PT 968000 926000
252 Chích lể Lần BHYT TT 69400 65300
253 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) Lần BHYT TT 28000 25900
254 Nắn, bó bột gãy mâm chày lần BHYT TT 271000 254000
255 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Lần BHYT TT 85900 82100
256 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần BHYT TT 69300 65500
257 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần BHYT XN 29500 29000
258 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần BHYT PT 2115000 1961025
259 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường Lần BHYT XN 13000 12600
260 Phẫu thuật Longo Lần 0 PT 2224000 2254000
261 Nắn, bó bột gãy mâm chày lần BHYT TT 348000 335000
262 Thụt tháo phân Lần BHYT TT 85900 82100
263 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ Lần BHYT TT 69300 65500
264 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) Lần BHYT PT 2115000 1961025
265 Đo thị giác 2 mắt Lần BHYT TT 68600 63800
266 Nắn, bó bột gãy mâm chày lần BHYT TT 348000 335000
267 Tiêm cạnh nhãn cầu Lần BHYT TT 50300 47500
268 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não Lần BHYT TT 69300 65500
269 Điện châm Lần BHYT TT 78400 74300
270 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết Lần BHYT TT 215000 204000
271 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần BHYT PT 1581000 1482000
272 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ Lần BHYT PT 2346000 2254000
273 Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) Lần BHYT PT 2115000 1961025
274 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Lần BHYT TT 21100 20500
275 Nắn, bó bột gãy Monteggia Lần BHYT TT 348000 335000
276 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần BHYT TT 69300 65500
277 Tiêm dưới kết mạc Lần BHYT TT 50300 47500
278 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên lần BHYT HA 72200 69200
279 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Lần BHYT TT 224000 212000
280 Lấy cao răng Lần BHYT TT 143000 134000
281 Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles Lần BHYT TT 348000 335000
282 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) lần BHYT HA 53200 50200
283 Khám Nội Lần BHYT KB 37500 34500
284 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng Lần BHYT PT 559000 535000
285 Helicobacter pylori Ag test nhanh Lần BHYT XN 161000 156000
286 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng lần BHYT HA 72200 69200
287 Khám Răng hàm mặt Lần BHYT KB 37500 34500
288 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu lần BHYT PT 2042000 1910305
289 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần BHYT TT 152000 144000
290 Bơm thông lệ đạo Lần BHYT TT 98600 94400
291 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Lần BHYT TT 348000 335000
292 Bơm thông lệ đạo Lần BHYT TT 61500 59400
293 Chích rạch màng nhĩ Lần BHYT TT 64200 61200
294 Phẫu thuật cắt phanh môi Lần BHYT PT 313000 295000
295 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Lần BHYT TT 88900 85600
296 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Lần BHYT TT 242000 234000
297 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần BHYT TT 23000 20400
298 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản lần BHYT TT 498000 479000
299 Chườm ngải Lần BHYT TT 36100 35500
300 Mở khí quản qua da cấp cứu Lần BHYT TT 734000 719000
301 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Lần BHYT TT 348000 335000
302 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Lần BHYT TT 348000 335000
303 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) Lần BHYT TT 279000 275000
304 Dẫn lưu cùng đồ Douglas Lần BHYT TT 869000 835000
305 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần BHYT TT 184000 178000
306 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần BHYT TT 23000 20400
307 Cắt chỉ khâu da Lần BHYT TT 35600 32900
308 Nắn, bó bột gãy mâm chày Lần BHYT TT 271000 254000
309 Truyền tĩnh mạch Lần 0 TT 20000 21400
310 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Lần BHYT PT 56800 52600
311 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản Lần BHYT TT 35600 32900
312 Cắt chỉ khâu giác mạc Lần BHYT TT 35600 32900
313 Điện châm Lần BHYT TT 71400 67300
314 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Lần BHYT TT 242000 234000
315 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục Lần BHYT TT 351000 334000
316 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung Lần BHYT TT 125000 117000
317 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần BHYT TT 37300 35200
318 Nắn, bó bột gãy xương chày Lần BHYT TT 242000 234000
319 Cắt chỉ sau phẫu thuật Lần BHYT TT 35600 32900
320 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất Lần BHYT TT 69300 65500
321 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu Lần BHYT TT 340000 339000
322 Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ Lần BHYT TT 197000 186000
323 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác Lần BHYT TT 35600 32900
324 Chích rạch áp xe nhỏ Lần BHYT TT 197000 186000
325 Chọc hút áp xe thành bụng Lần BHYT TT 197000 186000
326 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi Lần BHYT TT 35600 32900
327 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần BHYT TT 152000 144000
328 Cắt chỉ khâu kết mạc Lần BHYT TT 35600 32900
329 Cắt u thành âm đạo [gây tê] Lần BHYT TT 1577000 1577000
330 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Lần BHYT TT 242000 234000
331 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần BHYT TT 69300 65500
332 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần BHYT XN 13000 12600
333 Cấy chỉ Lần BHYT TT 148000 143000
334 Chọc dò túi cùng Douglas Lần BHYT TT 291000 280000
335 Cryptosporidium test nhanh Lần BHYT XN 246000 238000
336 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần BHYT TT 69300 65500
337 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) Lần BHYT TT 55800 65500
338 Định lượng Creatinin (máu) Lần BHYT XN 21800 21500
339 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Lần BHYT TT 242000 234000
340 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần BHYT TT 69300 65500
341 Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc Lần BHYT TT 69300 65500
342 Xông khói thuốc Lần 0 TT 35000 37900
343 Chích áp xe vú Lần 0 TT 206000 219000
344 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Lần BHYT TT 267000 259000
345 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần BHYT XN 27300 26900
346 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt Lần BHYT PT 968000 926000
347 Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc Lần BHYT TT 81000 78400
348 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn Lần BHYT TT 327000 319000
349 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần BHYT TT 69300 65500
350 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần BHYT XN 27300 26900
351 Nắn, bó bột trật khớp háng Lần BHYT TT 727000 714000
352 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản Lần BHYT TT 69300 65500
353 Tháo bột khác lần 0 TT 49500 52900
354 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần BHYT XN 27300 26900
355 Khám Ngoại Lần BHYT KB 37500 34500
356 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần BHYT PT 968000 926000
357 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần BHYT TT 53000 49900
358 Đặt ống thông dạ dày Lần BHYT TT 94300 90100
359 Nắn, bó bột trật khớp vai Lần BHYT TT 327000 319000
360 Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặc tĩnh mạch)
0 TT 10000 11400
361 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Lần BHYT XN 13000 12900
362 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần BHYT XN 21800 21500
363 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh Lần BHYT TT 94300 90100
364 Đặt ống thông hậu môn Lần BHYT TT 85900 82100
365 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Lần BHYT TT 267000 259000
366 Nắn, cố định trật khớp hàm Lần BHYT TT 412000 399000
367 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần BHYT TT 69300 65500
368 Hút đờm lần 0 TT 10000 11100
369 Cắt phymosis
0 TT 224000 237000
370 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ Lần BHYT TT 355000 344000
371 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần BHYT TT 69300 65500
372 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần BHYT TT 69300 65500
373 Cắt lợi trùm lần 0 TT 151000 158000
374 Nắn trật khớp thái dương hàm lần 0 TT 100000 103000
375 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần BHYT XN 21800 21500
376 Đặt sonde bàng quang Lần BHYT TT 94300 90100
377 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần BHYT TT 42700 41400
378 Nghiệm pháp phát hiện glocom Lần BHYT TT 115000 107000
379 Nghiệm pháp phát hiện glôcôm Lần BHYT TT 115000 107000
380 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần BHYT TT 69300 65500
381 Nhổ răng khó lần 0 TT 194000 194000
382 Thay băng vết mổ Lần BHYT TT 85000 82400
383 Định lượng Albumin [Máu] Lần BHYT XN 21800 21500
384 Điều trị bằng từ trường Lần BHYT TT 39700 38400
385 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam Lần BHYT TT 102000 97000
386 Nhét bấc mũi sau Lần BHYT TT 124000 116000
387 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần BHYT TT 69300 65500
388 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần BHYT TT 85000 179000
389 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Lần BHYT XN 54600 53800
390 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam Lần BHYT TT 259000 247000
391 Nhổ chân răng sữa Lần BHYT TT 40700 37300
392 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp lần BHYT TT 498000 479000
393 Vi nấm soi tươi Lần BHYT XN 43100 41700
394 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate Lần BHYT TT 259000 247000
395 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement Lần BHYT TT 259000 247000
396 Nhổ răng sữa Lần BHYT TT 40700 37300
397 Vi nấm test nhanh Lần BHYT XN 246000 238000
398 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần BHYT TT 736000 706000
399 Đo khúc xạ máy Lần BHYT TT 10900 9900
400 Điện tim thường Lần BHYT CN 35400 32800
401 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu Lần BHYT TT 50000 47900
402 Giác hút Lần BHYT TT 1021000 952000
403 Kéo nắn cột sống cổ Lần 0 TT 41500 45300
404 Nong cổ tử cung do bế sản dịch Lần BHYT TT 292000 281000
405 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không lần BHYT TT 408000 384000
406 Kéo nắn cột sống thắt lưng Lần 0 TT 41500 45300
407 Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc Lần 0 TT 177000 183000
408 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần BHYT TT 408000 396000
409 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang Lần BHYT TT 69300 65500
410 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức Lần BHYT PT 2042000 2598000
411 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Lần BHYT TT 323000 305000
412 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần BHYT TT 69300 65500
413 Rạch áp xe túi lệ Lần BHYT TT 197000 186000
414 Xông hơi thuốc Lần 0 TT 40000 42900
415 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Lần BHYT TT 184000 178000
416 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Lần BHYT TT 268000 257000
417 Rạch áp xe mi Lần BHYT TT 197000 186000
418 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Lần BHYT TT 184000 178000
419 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Lần BHYT TT 268000 257000
420 Rửa cùng đồ Lần BHYT TT 44000 41600
421 Kỹ thuật VIA lần 0 TT 8000 8000
422 Tháo dụng cụ tử cung lần 0 TT 210000 222000
423 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Lần BHYT TT 323000 305000
424 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần BHYT TT 248000 237000
425 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe Lần BHYT TT 184000 178000
426 Đặt dụng cụ tử cung lần 0 TT 210000 222000
427 Cấy – tháo thuốc tránh thai lần 0 TT 200000 214000
428 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần BHYT PT 1777000 1731000
429 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần BHYT TT 268000 257000
430 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần BHYT TT 323000 305000
431 Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm lần 0 TT 124000 134000
432 Nhổ răng số 8 bình thường lần 0 TT 204000 215000
433 Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm lần 0 TT 320000 342000
434 Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc miệng (1 lần) lần 0 TT 30700 32300
435 Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răng lần 0 TT 509000 535000
436 Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng Lần BHYT TT 23000 20400
437 Khí dung mũi họng Lần BHYT TT 23000 20400
438 Định lượng HbA1c [Máu] Lần BHYT XN 102000 101000
439 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần BHYT XN 39500 38200
440 Định lượng Amylase (niệu) Lần BHYT XN 38200 37700
441 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] Lần BHYT XN 43700 43100
442 HBeAb test nhanh Lần 0 XN 57500 59700
443 Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hóa học-miễn dịch định tính
0 XN 18000 23600
444 Test Methamphetamin lần 0 XN 40000 43100
445 Test Marijuana (Cần sa) lần 0 XN 40000 43100
446 HIV Ab Test nhanh Lần 0 XN 0 0
447 Virus test nhanh[ Xét nghiệm SARS-CoV-2] Lần 0 XN 0 0
448 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Lần BHYT XN 70300 65600
449 Virus test nhanh[ Xét nghiệm SARS-CoV-2]
0 XN 78000 78000
450 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần BHYT XN 27800 27400
451 KSK tờ thêm tờ 0 DV 0 20000
Please follow and like us: